TM 1140
ARGININE DIHYDROLASE BROTH
Để phát hiện vi sinh vật sản xuất Arginine dihydrolase
TM 663
ASHBY'S MANNITOL AGAR
Để nuôi cấy các loài Azotobacter từ đất.
TM 028
AZIDE BLOOD AGAR BASE
Để phân lập chọn lọc và nuôi cấy Staphylococci & Streptococci từ hệ vi khuẩn hỗn hợp.
TM 638
AZOSPIRILLUM MEDIUM W/ 0.17% AGAR (DOUBLE PACK)
Để nuôi cấy các loài Azospirillum
TM 354
AZOTOBACTER AGAR (MANNITOL)
Để phân lập, nuôi cấy và xác định các loài Azotobacter từ đất có khả năng đồng hóa mannitol.
TM 216
B. Q. VACCINE MEDIUM (THIOGLYCOLLATE BROTH W/ LIVER EXTRACT)
Để nuôi cấy sinh khối vi khuẩn kỵ khí để sản xuất vắc xin.
TM 1881
BACILLUS CEREUS SELECTIVE AGAR BASE (MYP) (ISO 7932:2004)
Để phân lập chọn lọc và định lượng Bacillus cereus
TM 358
BAIRD PARKER AGAR BASE
Để phân lập và định lượng Staphylococci sp trong thực phẩm dương tính với coagulase.
TM 670
BAIRD STAPHYLOCOCCUS ENRICHMENT BROTH BASE
Để tăng sinh có chọn lọc Staphylococci gây bệnh
TM 1891
BIFIDOBACTERIUM AGAR
Để nuôi cấy và giữ giống các loài Bifidobacterium