TM 1226
LISTERIA IDENTIFICATION AGAR BASE (PALCAM)(ISO 11290-2)
Để phân lập chọn lọc và xác định Listeria sp
TM 1227
LISTERIA IDENTIFICATION BROTH BASE (PALCAM)
Để tăng sinh có chọn lọc các loài Listeria
TM 1377
LISTERIA MOTILITY MEDIUM
Để kiểm tra khả năng di động của Listeria monocytogenes
TM 765
LIVER MEAT AGAR
Để nuôi cấy vi khuẩn kỵ khí khó mọc.
TM 407
LURIA AGAR
Để giữ và nhân giống Escherichia Coli
TM 377
LURIA BROTH
Để giữ và nhân giống Escherichia Coli
TM 169
LYSINE DECARBOXYLASE BROTH
Để phân biệt typ huyết thanh Arizonae của Salmonella với nhóm Bethesda Ballerup của Enterobacteriaceae
TM 171
LYSINE IRON AGAR
Để phân biệt các vi sinh vật đường ruột, đặc biệt là các loài Salmonella dựa trên khả năng khử cacboxylat hoặc khử lysine và sinh khí H2S của chúng
TM 182
M17 AGAR BASE
Để nuôi cấy cầu khuẩn Streptococci lactic và xét nghiệm plaque của thể thực khuẩn lactic.
TM 184
M17 AGAR W/ SODIUM GLYCEROPHOSPHATE (DOUBLE PACK) - (Part I) & (Part II)
Để nuôi cấy Streptococci lactic và xét nghiệm mảng bám (plaque) của vi khuẩn lactic